rỉ tai

Học thuật
Thân thiện
rỉ tai

Hai bạn nhỏ rỉ tai nhau trong giờ học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ghé sát vào tai người khác để nói một điều đó một cách kín đáo, nhỏ nhẹ, thường với mục đích giữ mật hoặc chỉ cho một người nghe: Hành động nói chuyện rất khẽ, thường bằng cách áp miệng gần tai người nghe để âm thanh không lọt ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • giáo rỉ tai nhắc nhở học sinh trước giờ kiểm tra. ( giáo ghé vào tai để nhắc nhở học sinh một cách kín đáo.)
    • Hai đứa trẻ ngồi rỉ tai nhau suốt buổi học, khiến giáo phải nhắc nhở. (Hai đứa trẻ ngồi thì thầm với nhau suốt buổi học.)
    • Anh ấy rỉ tai tôi một tin quan trọng không thể nói to. (Anh ấy thì thầm vào tai tôi một tin quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rỉ tai rỉ tay": Thành ngữ ám chỉ việc nói chuyện, bàn bạc hoặc mách nước một cách lén lút, kín đáo.

    • Hai người họ cứ rỉ tai rỉ tay mãi, chắc đang bàn chuyện hệ trọng. (Hai người họ cứ thì thầm bàn bạc mãi.)
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: Để miêu tả sự truyền đạt thông tin một cách tế nhị, riêng tư.

    • Người mẹ hiền rỉ tai con những lời dạy bảo đầu đời. (Người mẹ hiền thì thầm dạy bảo con những điều đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Thì thầm (động từ): Nói rất nhỏ, thường giữa hai hoặc một nhóm nhỏ người. "Thì thầm" có thể không nhất thiết phải ghé sát tai, trong khi "rỉ tai" nhấn mạnh hành động áp sát.
  • Nói nhỏ (cụm động từ): Nói với âm lượng thấp. Nghĩa rộng hơn "rỉ tai".
  • Nói kín (cụm động từ): Nói điều đó một cách mật, kín đáo.
Từ đồng nghĩa
  • Thì thào: Nói rất khẽ, giọng nói nhỏ nhẹ.
  • Nói lén: Nói một cách lén lút, giấu giếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rỉ tai nhau: Hành động thì thầm, nói kín với nhau.
    • Họ thường rỉ tai nhau những chuyện thầm kín trong gia đình. (Họ thường thì thầm với nhau những chuyện riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
  • Rỉ tai rỉ tay: Như đã giải thíchmục trên, chỉ sự bàn bạc, trao đổi một cách lén lút, kín đáo.
  • Tai nọ rỉ tai kia: (Ít dùng) Ám chỉ việc tin đồn hoặc thông tin được truyền miệng một cách mật từ người này sang người khác.
rỉ tai

Hai bạn nhỏ rỉ tai nhau trong giờ học.

  1. Ghé vào tai nói một điều muốn giữ kín: Rỉ tai nhau những chuyện mật.